contrast sensitivity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈtræst ˌsɛnt.sə.ˈtɪ.və.ti/
Danh từ
contrast sensitivity /kən.ˈtræst ˌsɛnt.sə.ˈtɪ.və.ti/
- (Tech) Độ nhạy tương phản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contrast sensitivity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)