contremander
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁə.mɑ̃.de/
Ngoại động từ
contremander ngoại động từ /kɔ̃t.ʁə.mɑ̃.de/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hủy (một lệnh đã ban hành).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contremander”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)