Bước tới nội dung

contrevent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃t.ʁə.vɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
contrevent
/kɔ̃t.ʁə.vɑ̃/
contrevents
/kɔ̃t.ʁə.vɑ̃/

contrevent /kɔ̃t.ʁə.vɑ̃/

  1. (Xây dựng) Cánh gỗ (ngoài cửa sổ).
  2. Thanh chống đòn dông.

Tham khảo