Bước tới nội dung

converter box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈvɜː.tɜː ˈbɑːks/

Danh từ

converter box /kən.ˈvɜː.tɜː ˈbɑːks/

  1. (Tech) Hộp chuyển hoán.

Tham khảo