convoler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

convoler nội động từ /kɔ̃.vɔ.le/

  1. (Mỉa mai) Kết hôn.
    Convoler en justes noces — kết hôn có cheo cưới
  2. Tái hôn.
    Convoler en secondes noces — tái hôn lần thứ hai

Tham khảo[sửa]