Bước tới nội dung

cooling fin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkuː.liɳ ˈfɪn/

Danh từ

cooling fin /ˈkuː.liɳ ˈfɪn/

  1. (Tech) Cánh tỏa nhiệt, cánh làm nguội.

Tham khảo