Bước tới nội dung

cooling jacket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkuː.liɳ ˈdʒæ.kət/

Danh từ

cooling jacket /ˈkuː.liɳ ˈdʒæ.kət/

  1. (Tech) Áo làm nguội.

Tham khảo