Bước tới nội dung

coordinating conjunction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Ví dụ (tiếng Anh)
  • for, and, nor, but, or, yet, và so

coordinating conjunction (số nhiều coordinating conjunctions)

  1. (ngữ pháp) Liên từ đẳng kết. [từ 1875–80[1]]
    Từ có nghĩa rộng hơn: conjunction
    Từ cùng trường nghĩa: subordinating conjunction

Tham khảo

[sửa]
  1. coordinating conjunction”, trong Dictionary.com Unabridged, Dictionary.com, LLC, 1995–nay.