Bước tới nội dung

copayment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

    Từ co- + payment.

    Danh từ

    [sửa]
    Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

    copayment (số nhiều copayments)

    1. (Mỹ) Khoản đồng thanh toán, đồng chi trả.

    Đồng nghĩa

    [sửa]

    Từ cùng trường nghĩa

    [sửa]