Bước tới nội dung

corner reflector

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔr.nɜː rɪ.ˈflɛk.tɜː/

Danh từ

corner reflector /ˈkɔr.nɜː rɪ.ˈflɛk.tɜː/

  1. (Tech) Cái phản xạ góc.

Tham khảo