Bước tới nội dung

corniste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp


Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực cornistes
/kɔʁ.nist/
cornistes
/kɔʁ.nist/
Giống cái cornistes
/kɔʁ.nist/
cornistes
/kɔʁ.nist/

corniste

  1. Người thổi kèn co.

Tham khảo