coronated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔr.ə.ˌneɪ.təd/
Tính từ
coronated /ˈkɔr.ə.ˌneɪ.təd/
- (Thực vật học) , (động vật học) có vành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coronated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)