corpulency

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.lənt.si/

Danh từ[sửa]

corpulency /.lənt.si/

  1. Sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt.

Tham khảo[sửa]