Bước tới nội dung

correction signal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈrɛk.ʃən ˈsɪɡ.nᵊl/

Danh từ

correction signal /kə.ˈrɛk.ʃən ˈsɪɡ.nᵊl/

  1. (Tech) Tín hiệu chỉnh.

Tham khảo