Bước tới nội dung

corrective network

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈrɛk.tɪv ˈnɛt.ˌwɜːk/

Danh từ

corrective network /kə.ˈrɛk.tɪv ˈnɛt.ˌwɜːk/

  1. (Tech) Mạng chỉnh.

Tham khảo