Bước tới nội dung

corsage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɔr.ˈsɑːʒ/

Danh từ

corsage /kɔr.ˈsɑːʒ/

  1. Vạt thân trên (từ cổ đến lưng của áo đàn bà).
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đoá hoa gàingực.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔʁ.saʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
corsage
/kɔʁ.saʒ/
corsages
/kɔʁ.saʒ/

corsage /kɔʁ.saʒ/

  1. Áo cánh (nữ).
  2. Vạt trên (của áo dài).
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Mình, thân; ngực.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)