cortisone
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔr.tɨ.ˌsoʊn/, /ˈkɔr.tɨ.ˌzoʊn/
Danh từ
cortisone (không đếm được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cortisone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.ti.zɔn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cortisone /kɔʁ.ti.zɔn/ |
cortisone /kɔʁ.ti.zɔn/ |
cortisone gc /kɔʁ.ti.zɔn/
- (Sinh vật học, dược học) Coctizon.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cortisone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)