cosecant antenna
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkoʊ.ˈsi.ˌkænt æn.ˈtɛ.nə/
Danh từ
cosecant antenna /ˌkoʊ.ˈsi.ˌkænt æn.ˈtɛ.nə/
- (Tech) Ăngten côsec.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cosecant antenna”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)