Bước tới nội dung

cosmetically

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɑːz.ˈmɛ.tɪ.kəl.li/

Phó từ

cosmetically /kɑːz.ˈmɛ.tɪ.kəl.li/

  1. tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểm.

Tham khảo