Bước tới nội dung

cosmic wave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːz.mɪk ˈweɪv/

Danh từ

cosmic wave /ˈkɑːz.mɪk ˈweɪv/

  1. (Tech) Sóng (bức xạ) vũ trụ.

Tham khảo