Bước tới nội dung

cot-death

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːt.ˈdɛθ/

Danh từ

cot-death /ˈkɑːt.ˈdɛθ/

  1. Tình trạng trẻ con ngủ rồi chết luôn.

Tham khảo