Bước tới nội dung

cotton-picker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑː.tᵊn.ˈpɪ.kɜː/

Danh từ

cotton-picker /ˈkɑː.tᵊn.ˈpɪ.kɜː/

  1. Người hái bông.
  2. Máy hái bông.

Tham khảo