Bước tới nội dung

couch-grass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊtʃ.ˈɡræs/

Danh từ

couch-grass /ˈkɑʊtʃ.ˈɡræs/

  1. (Thực vật học) Cỏ băng.

Tham khảo