couinement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kwin.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couinement /kwin.mɑ̃/ |
couinements /kwin.mɑ̃/ |
couinement gđ /kwin.mɑ̃/
- Tiếng kêu (của thỏ).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “couinement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)