Bước tới nội dung

count field

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊnt ˈfild/

Danh từ

count field /ˈkɑʊnt ˈfild/

  1. (Tech) Trường đếm.

Tham khảo