count pulse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑʊnt ˈpəls/
Danh từ
count pulse /ˈkɑʊnt ˈpəls/
- (Tech) Nhịp đếm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “count pulse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)