Bước tới nội dung

counter-blast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊn.tɜː.ˈblæst/

Danh từ

counter-blast /ˈkɑʊn.tɜː.ˈblæst/

  1. Sự phản đối kịch liệt.
  2. Cơn gió ngược.

Tham khảo