Bước tới nội dung

counter-influence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊn.tɜː.ˈɪn.ˌfluː.ənts/

Danh từ

counter-influence /ˈkɑʊn.tɜː.ˈɪn.ˌfluː.ənts/

  1. Ảnh hưởng chống lại.

Tham khảo