Bước tới nội dung

counting loop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊn.tiɳ ˈluːp/

Danh từ

counting loop /ˈkɑʊn.tiɳ ˈluːp/

  1. (Tech) Vòng đếm, vòng tính số.

Tham khảo