Bước tới nội dung

country-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkən.tri.ˈbɑːks/

Danh từ

country-box /ˈkən.tri.ˈbɑːks/

  1. Ngôi nhà nhỏ ở nông thôn.

Tham khảo