Bước tới nội dung

country-wide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkən.tri.ˈwɑɪd/

Phó từ

country-wide /ˈkən.tri.ˈwɑɪd/

  1. Khắp nông thôn.

Tham khảo