county
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑʊn.ti/
| [ˈkɑʊn.ti] |
Danh từ
county /ˈkɑʊn.ti/
- Hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh).
- (The county) Nhân dân (một) hạt (tỉnh).
- Đất (phong của) bá tước.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “county”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)