courbature
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kuʁ.ba.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| courbature /kuʁ.ba.tyʁ/ |
courbatures /kuʁ.ba.tyʁ/ |
courbature gc /kuʁ.ba.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “courbature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)