courbe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kuʁb/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | courbe /kuʁb/ |
courbes /kuʁb/ |
| Giống cái | courbe /kuʁb/ |
courbes /kuʁb/ |
courbe /kuʁb/
- Cong.
- Ligne courbe — đường cong
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| courbe /kuʁb/ |
courbes /kuʁb/ |
courbe gc /kuʁb/
- Đường cong.
- Đường biểu diễn, đường.
- Courbe de température — đường biểu diễn nhiệt độ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “courbe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)