Bước tới nội dung

course line computer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔrs ˈlɑɪn kəm.ˈpjuː.tɜː/

Danh từ

course line computer /ˈkɔrs ˈlɑɪn kəm.ˈpjuː.tɜː/

  1. (Tech) Máy điện toán đường bay.

Tham khảo