courtilière
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kuʁ.ti.ljɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| courtilière /kuʁ.ti.ljɛʁ/ |
courtilières /kuʁ.ti.ljɛʁ/ |
courtilière gc /kuʁ.ti.ljɛʁ/
- (Động vật học) Dế dũi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “courtilière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)