covenanter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkə.və.ˌnæn.tɜː/
Danh từ
covenanter /ˈkə.və.ˌnæn.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “covenanter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
covenanter /ˈkə.və.ˌnæn.tɜː/