Bước tới nội dung

cow-bird

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊ.ˈbɜːd/

Danh từ

cow-bird /ˈkɑʊ.ˈbɜːd/

  1. (Động vật) Chim chìa vôi.

Tham khảo