Bước tới nội dung

cow-fish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊ.ˈfɪʃ/

Danh từ

cow-fish /ˈkɑʊ.ˈfɪʃ/

  1. (Động vật học) Lợn biển; cá nược.
  2. Cá nóc hòm.

Tham khảo