Bước tới nội dung

cow-flap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊ.ˈflæp/

Danh từ

cow-flap /ˈkɑʊ.ˈflæp/

  1. (Thực vật) Cây địa hoàng.

Tham khảo