Bước tới nội dung

cow-house

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊ.ˈhɑʊs/

Danh từ

cow-house /ˈkɑʊ.ˈhɑʊs/

  1. Chuồng .

Tham khảo