Bước tới nội dung

cozily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkoʊ.zi.li/

Phó từ

cozily /ˈkoʊ.zi.li/

  1. Xem cozy

Tham khảo