crescent
Giao diện
(Đổi hướng từ crēscent)
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɹɛs.n̩t/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh crēscēns, động tính từ chủ động hiện tại của crēscō (“nảy sinh, phát đạt”).
Danh từ
crescent (số nhiều crescents)
Từ dẫn xuất
Tính từ
crescent ( không so sánh được) /ˈkrɛ.sᵊnt/
- Có hình lưỡi liềm.
- Đang tăng lên, đang phát triển.
- crescent moon — trăng lưỡi liềm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
crēscent
- Tương lai chủ động lối trình bày ngôi thứ ba số nhiều của crēscō