Bước tới nội dung

crack-jaw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkræk.ˈdʒɔ/

Danh từ

crack-jaw /ˈkræk.ˈdʒɔ/

  1. (Thông tục) Khó đọc, khó phát âm (từ).

Tham khảo