Bước tới nội dung

cradle switch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkreɪ.dᵊl ˈswɪtʃ/

Danh từ

cradle switch /ˈkreɪ.dᵊl ˈswɪtʃ/

  1. (Tech) Cái chuyển mạch trên giá [điện thoại].

Tham khảo