craindre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁɛ̃dʁ/
Ngoại động từ
craindre ngoại động từ /kʁɛ̃dʁ/
- Sợ, e.
- Craindre le danger — sợ nguy hiểm
- Je crains qu’il ne s’en repente — tôi e nó sẽ phải hối hận về việc đó
- Il craint de le dire — nó sợ không dám nói điều ấy
- Les jeunes plantes craignent la gelée — cây non sợ đông giá
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “craindre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)