Bước tới nội dung

crank-case

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkræŋk.ˈkeɪs/

Danh từ

crank-case /ˈkræŋk.ˈkeɪs/

  1. Hộp đựng khoan quay tay.

Tham khảo