Bước tới nội dung

crash-pad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkræʃ.ˈpæd/

Danh từ

crash-pad /ˈkræʃ.ˈpæd/

  1. (Tục tĩu) Nơi nghỉ trọ không mất tiền.

Tham khảo