crate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkreɪt/
Danh từ
crate /ˈkreɪt/
Ngoại động từ
crate ngoại động từ /ˈkreɪt/
Chia động từ
crate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to crate | |||||
| Phân từ hiện tại | crating | |||||
| Phân từ quá khứ | crated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | crate | crate hoặc cratest¹ | crates hoặc crateth¹ | crate | crate | crate |
| Quá khứ | crated | crated hoặc cratedst¹ | crated | crated | crated | crated |
| Tương lai | will/shall² crate | will/shall crate hoặc wilt/shalt¹ crate | will/shall crate | will/shall crate | will/shall crate | will/shall crate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | crate | crate hoặc cratest¹ | crate | crate | crate | crate |
| Quá khứ | crated | crated | crated | crated | crated | crated |
| Tương lai | were to crate hoặc should crate | were to crate hoặc should crate | were to crate hoặc should crate | were to crate hoặc should crate | were to crate hoặc should crate | were to crate hoặc should crate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | crate | — | let’s crate | crate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)