crayeux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁɛ.jø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | crayeux /kʁɛ.jø/ |
crayeux /kʁɛ.jø/ |
| Giống cái | crayeuse /kʁɛ.jøz/ |
crayeuses /kʁɛ.jøz/ |
crayeux /kʁɛ.jø/
- Xem craie
- Blanc crayeux — màu trắng phấn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crayeux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)